Tiếng Việt
Rượu lễ tiếng Anh là gì?
rượu lễ tiếng Anh là sacramental wine /ˌsækrəˈmɛntᵊl waɪn/. Rượu dùng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong Thánh lễ Công giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sacramental wine
Ví dụ câu với rượu lễ / sacramental wine
- 1
Trong lễ rước, linh mục thường dùng rượu lễ để làm phép.
During the procession, the priest often blesses sacramental wine.
- 2
Rượu lễ được coi là biểu tượng của máu Chúa trong đạo Công giáo.
Sacramental wine is considered a symbol of Christ's blood in Catholicism.
Ghi chú dùng từ rượu lễ
Rượu lễ là loại rượu dùng trong các nghi lễ tôn giáo như Thánh lễ. Các từ liên quan: 'wine' (rượu), 'Holy Communion' (Lễ Thánh), 'consecration' (sự thánh hóa).
Video minh hoạ rượu lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rượu lễ
Câu hỏi thường gặp về "rượu lễ"
Rượu lễ tiếng Anh là gì?
Rượu lễ tiếng Anh là "sacramental wine" (danh từ), nghĩa là: Rượu dùng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong Thánh lễ Công giáo.
"sacramental wine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sacramental wine" nghĩa tiếng Việt là "rượu lễ". Rượu lễ là loại rượu dùng trong các nghi lễ tôn giáo như Thánh lễ.
Phát âm "sacramental wine" như thế nào?
"sacramental wine" có phiên âm IPA /ˌsækrəˈmɛntᵊl waɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sacramental wine"?
During the procession, the priest often blesses sacramental wine. — Trong lễ rước, linh mục thường dùng rượu lễ để làm phép.