Tiếng Việt
Rượu vỏ cam tiếng Anh là gì?
rượu vỏ cam tiếng Anh là Curaçao liquor /Curaçao ˈlɪkə/. Rượu mùi có nguồn gốc từ Curaçao, làm từ vỏ cam quýt đặc trưng, thường dùng trong pha chế cocktail.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Curaçao liquor
Ví dụ câu với rượu vỏ cam / Curaçao liquor
- 1
Tôi thích thêm một chút rượu Curaçao vào cocktail của mình để tăng hương vị.
I like to add a splash of Curaçao liquor to my cocktail to enhance the flavor.
- 2
Rượu Curaçao thường có màu xanh hoặc cam, phù hợp để trang trí đồ uống.
Curaçao liquor often comes in blue or orange, suitable for garnishing drinks.
Ghi chú dùng từ rượu vỏ cam
Rượu vỏ cam Curaçao là loại rượu mùi phổ biến trong pha chế cocktail, liên quan đến các loại rượu như Triple Sec, Cointreau, đều là rượu mùi cam.
Video minh hoạ rượu vỏ cam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rượu vỏ cam
Câu hỏi thường gặp về "rượu vỏ cam"
Rượu vỏ cam tiếng Anh là gì?
Rượu vỏ cam tiếng Anh là "Curaçao liquor" (danh từ), nghĩa là: Rượu mùi có nguồn gốc từ Curaçao, làm từ vỏ cam quýt đặc trưng, thường dùng trong pha chế cocktail.
"Curaçao liquor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Curaçao liquor" nghĩa tiếng Việt là "rượu vỏ cam". Rượu vỏ cam Curaçao là loại rượu mùi phổ biến trong pha chế cocktail, liên quan đến các loại rượu như Triple Sec, Cointreau, đều là rượu mùi cam.
Phát âm "Curaçao liquor" như thế nào?
"Curaçao liquor" có phiên âm IPA /Curaçao ˈlɪkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Curaçao liquor"?
I like to add a splash of Curaçao liquor to my cocktail to enhance the flavor. — Tôi thích thêm một chút rượu Curaçao vào cocktail của mình để tăng hương vị.