The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rượu thuốc tiếng Anh là gì?

rượu thuốc tiếng Anh là Vietnamese medicinal liquor /viɛtnɑˈmis məˈdɪsənəl ˈlɪkə/. Rượu thuốc là loại rượu được pha chế từ các loại thảo dược để chữa bệnh hoặc tăng cường sức khỏe.

Hình minh hoạ "rượu thuốc" tiếng Anh là "Vietnamese medicinal liquor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnamese medicinal liquor

Danh từ
/viɛtnɑˈmis məˈdɪsənəl ˈlɪkə/

Ví dụ câu với rượu thuốc / Vietnamese medicinal liquor

  1. 1

    Anh ấy thường uống rượu thuốc để cải thiện sức khỏe.

    He often drinks medicinal liquor to improve his health.

  2. 2

    Rượu thuốc truyền thống của Việt Nam rất phổ biến trong y học cổ truyền.

    Vietnamese traditional medicinal liquor is very popular in traditional medicine.

Ghi chú dùng từ rượu thuốc

Rượu thuốc là loại rượu có tác dụng chữa bệnh hoặc bồi bổ, thường dùng trong y học cổ truyền Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'y học cổ truyền' (traditional medicine), 'thảo dược' (herb), 'bảo vệ sức khỏe' (health protection).

Video minh hoạ rượu thuốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với rượu thuốc

Câu hỏi thường gặp về "rượu thuốc"

Rượu thuốc tiếng Anh là gì?

Rượu thuốc tiếng Anh là "Vietnamese medicinal liquor" (danh từ), nghĩa là: Rượu thuốc là loại rượu được pha chế từ các loại thảo dược để chữa bệnh hoặc tăng cường sức khỏe.

"Vietnamese medicinal liquor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnamese medicinal liquor" nghĩa tiếng Việt là "rượu thuốc". Rượu thuốc là loại rượu có tác dụng chữa bệnh hoặc bồi bổ, thường dùng trong y học cổ truyền Việt Nam.

Phát âm "Vietnamese medicinal liquor" như thế nào?

"Vietnamese medicinal liquor" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis məˈdɪsənəl ˈlɪkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnamese medicinal liquor"?

He often drinks medicinal liquor to improve his health. — Anh ấy thường uống rượu thuốc để cải thiện sức khỏe.