Tiếng Việt
Sắc độ tiếng Anh là gì?
sắc độ tiếng Anh là saturation /ˌsætʃəˈreɪʃən/. Mức độ đậm đặc hoặc bão hòa của màu sắc trong một hình ảnh hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saturation
Ví dụ câu với sắc độ / saturation
- 1
Ảnh này có độ bão hòa cao, làm cho màu sắc trở nên sống động hơn.
This photo has high saturation, making the colors more vivid.
- 2
Giảm độ bão hòa giúp hình ảnh trông nhẹ nhàng và mờ nhạt hơn.
Lowering the saturation makes the image look softer and more muted.
Ghi chú dùng từ sắc độ
Sắc độ đề cập đến mức độ bão hòa của màu sắc. Các thuật ngữ liên quan: hue (màu sắc), brightness (độ sáng), contrast (độ tương phản).
Video minh hoạ sắc độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắc độ
Câu hỏi thường gặp về "sắc độ"
Sắc độ tiếng Anh là gì?
Sắc độ tiếng Anh là "saturation" (danh từ), nghĩa là: Mức độ đậm đặc hoặc bão hòa của màu sắc trong một hình ảnh hoặc vật thể.
"saturation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saturation" nghĩa tiếng Việt là "sắc độ". Sắc độ đề cập đến mức độ bão hòa của màu sắc.
Phát âm "saturation" như thế nào?
"saturation" có phiên âm IPA /ˌsætʃəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saturation"?
This photo has high saturation, making the colors more vivid. — Ảnh này có độ bão hòa cao, làm cho màu sắc trở nên sống động hơn.