Tiếng Việt
Sắc mạo tiếng Anh là gì?
sắc mạo tiếng Anh là habitus /ˈhabədəs/. Dáng vẻ, vẻ bề ngoài hoặc thái độ của một người, thể hiện qua nét mặt, dáng điệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
habitus
Ví dụ câu với sắc mạo / habitus
- 1
Anh ấy có sắc mạo tự tin khi trình bày dự án.
He has a confident habitus when presenting the project.
- 2
Sắc mạo của cô ấy phản ánh sự lịch thiệp và tự trọng.
Her habitus reflects politeness and self-respect.
Ghi chú dùng từ sắc mạo
Sắc mạo đề cập đến vẻ ngoài và thái độ của con người. Các từ liên quan: appearance (ngoại hình), demeanor (thái độ), bearing (tư thế).
Video minh hoạ sắc mạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắc mạo
Câu hỏi thường gặp về "sắc mạo"
Sắc mạo tiếng Anh là gì?
Sắc mạo tiếng Anh là "habitus" (danh từ), nghĩa là: Dáng vẻ, vẻ bề ngoài hoặc thái độ của một người, thể hiện qua nét mặt, dáng điệu.
"habitus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"habitus" nghĩa tiếng Việt là "sắc mạo". Sắc mạo đề cập đến vẻ ngoài và thái độ của con người.
Phát âm "habitus" như thế nào?
"habitus" có phiên âm IPA /ˈhabədəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "habitus"?
He has a confident habitus when presenting the project. — Anh ấy có sắc mạo tự tin khi trình bày dự án.