Tiếng Việt
Sắc nước (hương trời) tiếng Anh là gì?
sắc nước (hương trời) tiếng Anh là Breathtaking beauty /ˈbrɛθˌteɪkɪŋ ˈbjuːti/. Vẻ đẹp tuyệt vời, làm say đắm lòng người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Breathtaking beauty
Ví dụ câu với sắc nước (hương trời) / Breathtaking beauty
- 1
Cảnh sắc của vùng núi này thật sắc nước.
The scenery of this mountain area is truly breathtaking.
- 2
Bức tranh này thể hiện sắc nước của thiên nhiên.
This painting captures the breathtaking beauty of nature.
Ghi chú dùng từ sắc nước (hương trời)
Sắc nước (hương trời) mô tả vẻ đẹp tuyệt vời, thường dùng để nói về cảnh vật hoặc vẻ đẹp tự nhiên. Các từ liên quan: đẹp (beautiful), tuyệt vời (wonderful), quyến rũ (charming).
Video minh hoạ sắc nước (hương trời)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắc nước (hương trời)
Câu hỏi thường gặp về "sắc nước (hương trời)"
Sắc nước (hương trời) tiếng Anh là gì?
Sắc nước (hương trời) tiếng Anh là "Breathtaking beauty" (danh từ), nghĩa là: Vẻ đẹp tuyệt vời, làm say đắm lòng người.
"Breathtaking beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Breathtaking beauty" nghĩa tiếng Việt là "sắc nước (hương trời)". Sắc nước (hương trời) mô tả vẻ đẹp tuyệt vời, thường dùng để nói về cảnh vật hoặc vẻ đẹp tự nhiên.
Phát âm "Breathtaking beauty" như thế nào?
"Breathtaking beauty" có phiên âm IPA /ˈbrɛθˌteɪkɪŋ ˈbjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Breathtaking beauty"?
The scenery of this mountain area is truly breathtaking. — Cảnh sắc của vùng núi này thật sắc nước.