Tiếng Việt
Sách kinh thánh tiếng Anh là gì?
sách kinh thánh tiếng Anh là Bible /ˈbaɪ.bəl/. Cuốn sách thiêng liêng của Kitô giáo, gồm các sách thánh ghi lại lời Chúa và lịch sử tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bible
Ví dụ câu với sách kinh thánh / Bible
- 1
Tôi đọc Kinh Thánh mỗi sáng để cầu nguyện.
I read the Bible every morning to pray.
- 2
Kinh Thánh chứa đựng nhiều câu chuyện về đức tin và hy vọng.
The Bible contains many stories of faith and hope.
Ghi chú dùng từ sách kinh thánh
Kinh Thánh là sách thiêng liêng của Kitô giáo, gồm Cựu Ước và Tân Ước. Các từ liên quan: 'tôn giáo' (religion), 'đức tin' (faith), 'cầu nguyện' (prayer).
Video minh hoạ sách kinh thánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sách kinh thánh
Câu hỏi thường gặp về "sách kinh thánh"
Sách kinh thánh tiếng Anh là gì?
Sách kinh thánh tiếng Anh là "Bible" (danh từ), nghĩa là: Cuốn sách thiêng liêng của Kitô giáo, gồm các sách thánh ghi lại lời Chúa và lịch sử tôn giáo.
"Bible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bible" nghĩa tiếng Việt là "sách kinh thánh". Kinh Thánh là sách thiêng liêng của Kitô giáo, gồm Cựu Ước và Tân Ước.
Phát âm "Bible" như thế nào?
"Bible" có phiên âm IPA /ˈbaɪ.bəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bible"?
I read the Bible every morning to pray. — Tôi đọc Kinh Thánh mỗi sáng để cầu nguyện.