Tiếng Việt
Sách kinh tế tiếng Anh là gì?
sách kinh tế tiếng Anh là economics book /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks bʊk/. Sách về lĩnh vực kinh tế, phân tích các nguyên lý và thực tiễn kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economics book
Ví dụ câu với sách kinh tế / economics book
- 1
I am reading an economics book to understand market theories.
Tôi đang đọc một cuốn sách kinh tế để hiểu các lý thuyết thị trường.
- 2
She bought an economics book for her university course.
Cô ấy đã mua một cuốn sách kinh tế cho khóa học đại học của mình.
Ghi chú dùng từ sách kinh tế
Sách kinh tế là tài liệu nghiên cứu về kinh tế học. Các thuật ngữ liên quan: 'microeconomics' (kinh tế vi mô), 'macroeconomics' (kinh tế vĩ mô), 'market analysis' (phân tích thị trường).
Video minh hoạ sách kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sách kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "sách kinh tế"
Sách kinh tế tiếng Anh là gì?
Sách kinh tế tiếng Anh là "economics book" (danh từ), nghĩa là: Sách về lĩnh vực kinh tế, phân tích các nguyên lý và thực tiễn kinh tế.
"economics book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economics book" nghĩa tiếng Việt là "sách kinh tế". Sách kinh tế là tài liệu nghiên cứu về kinh tế học.
Phát âm "economics book" như thế nào?
"economics book" có phiên âm IPA /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economics book"?
Tôi đang đọc một cuốn sách kinh tế để hiểu các lý thuyết thị trường. — I am reading an economics book to understand market theories.