Tiếng Việt
Mạt sát tiếng Anh là gì?
Mạt sát tiếng Anh là Slander /ˈslæn.dər/. Phỉ báng, nói xấu ai đó một cách không đúng sự thật nhằm làm tổn thương danh dự của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slander
Ví dụ câu với Mạt sát / Slander
- 1
Anh ấy bị cáo buộc mạt sát người khác trên mạng xã hội.
He was accused of slandering others on social media.
- 2
Việc mạt sát có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Slandering can lead to serious legal consequences.
Ghi chú dùng từ Mạt sát
Mạt sát là hành động nói xấu, phỉ báng người khác một cách cố ý. Các từ liên quan gồm có 'defamation' (phỉ báng), 'libel' (bằng chữ), và 'rumor' (tin đồn).
Video minh hoạ Mạt sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mạt sát
Câu hỏi thường gặp về "Mạt sát"
Mạt sát tiếng Anh là gì?
Mạt sát tiếng Anh là "Slander" (động từ), nghĩa là: Phỉ báng, nói xấu ai đó một cách không đúng sự thật nhằm làm tổn thương danh dự của họ.
"Slander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slander" nghĩa tiếng Việt là "Mạt sát". Mạt sát là hành động nói xấu, phỉ báng người khác một cách cố ý.
Phát âm "Slander" như thế nào?
"Slander" có phiên âm IPA /ˈslæn.dər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slander"?
He was accused of slandering others on social media. — Anh ấy bị cáo buộc mạt sát người khác trên mạng xã hội.