Tiếng Việt
Sân bay Nội Bài tiếng Anh là gì?
Sân bay Nội Bài tiếng Anh là Noi Bai Airport /nɔɪ ˈbaɪ ˈeəpɔːrt/. Sân bay quốc tế Nội Bài, sân bay chính phục vụ Hà Nội, Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Noi Bai Airport
Ví dụ câu với Sân bay Nội Bài / Noi Bai Airport
- 1
Tôi đã đặt vé máy bay từ Sân bay Nội Bài sáng nay.
I booked a flight from Noi Bai Airport this morning.
- 2
Sân bay Nội Bài là trung tâm hàng không lớn nhất miền Bắc.
Noi Bai Airport is the largest aviation hub in Northern Vietnam.
Ghi chú dùng từ Sân bay Nội Bài
Sân bay Nội Bài là một trong những sân bay lớn của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'hàng không' (aviation), 'sân bay' (airport), và 'đặt vé' (booking).
Video minh hoạ Sân bay Nội Bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sân bay Nội Bài
Câu hỏi thường gặp về "Sân bay Nội Bài"
Sân bay Nội Bài tiếng Anh là gì?
Sân bay Nội Bài tiếng Anh là "Noi Bai Airport" (danh từ), nghĩa là: Sân bay quốc tế Nội Bài, sân bay chính phục vụ Hà Nội, Việt Nam.
"Noi Bai Airport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Noi Bai Airport" nghĩa tiếng Việt là "Sân bay Nội Bài". Sân bay Nội Bài là một trong những sân bay lớn của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'hàng không' (aviation), 'sân bay' (airport), và 'đặt vé' (booking).
Phát âm "Noi Bai Airport" như thế nào?
"Noi Bai Airport" có phiên âm IPA /nɔɪ ˈbaɪ ˈeəpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Noi Bai Airport"?
I booked a flight from Noi Bai Airport this morning. — Tôi đã đặt vé máy bay từ Sân bay Nội Bài sáng nay.