Tiếng Việt
Sân bay vũ trụ tiếng Anh là gì?
Sân bay vũ trụ tiếng Anh là Spaceport /ˈspeɪspɔːrt/. Cảng không gian là nơi khởi hành và hạ cánh của các tàu vũ trụ, tương tự như sân bay cho máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spaceport
Ví dụ câu với Sân bay vũ trụ / Spaceport
- 1
Spaceport là nơi các phi hành gia bắt đầu hành trình vào không gian.
The spaceport is equipped with launch pads and control centers.
- 2
Các quốc gia đang xây dựng các sân bay vũ trụ để thúc đẩy du lịch không gian.
Countries are developing spaceports to promote space tourism.
Ghi chú dùng từ Sân bay vũ trụ
Sân bay vũ trụ là cơ sở hạ tầng cho các hoạt động không gian, liên quan đến các thuật ngữ như 'launch pad' (bệ phóng), 'rocket' ( tên lửa), 'orbital' (quỹ đạo).
Video minh hoạ Sân bay vũ trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sân bay vũ trụ
Câu hỏi thường gặp về "Sân bay vũ trụ"
Sân bay vũ trụ tiếng Anh là gì?
Sân bay vũ trụ tiếng Anh là "Spaceport" (danh từ), nghĩa là: Cảng không gian là nơi khởi hành và hạ cánh của các tàu vũ trụ, tương tự như sân bay cho máy bay.
"Spaceport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spaceport" nghĩa tiếng Việt là "Sân bay vũ trụ". Sân bay vũ trụ là cơ sở hạ tầng cho các hoạt động không gian, liên quan đến các thuật ngữ như 'launch pad' (bệ phóng), 'rocket' ( tên lửa), 'orbital' (quỹ đạo).
Phát âm "Spaceport" như thế nào?
"Spaceport" có phiên âm IPA /ˈspeɪspɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spaceport"?
The spaceport is equipped with launch pads and control centers. — Spaceport là nơi các phi hành gia bắt đầu hành trình vào không gian.