Tiếng Việt
Sân tiếng Anh là gì?
sân tiếng Anh là yard /jɑrd/. khu vực đất nhỏ xung quanh nhà, thường dùng để trồng cây hoặc để chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yard
Ví dụ câu với sân / yard
- 1
Trẻ em đang chơi trong sân nhà.
The children are playing in the yard.
- 2
Chúng tôi đã trồng hoa trong sân.
We planted flowers in the yard.
Ghi chú dùng từ sân
Sân là không gian ngoài trời quanh nhà, dùng để sinh hoạt hoặc trồng trọt. Các từ liên quan: garden (vườn), patio (hiên), lawn (bãi cỏ).
Video minh hoạ sân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sân
Câu hỏi thường gặp về "sân"
Sân tiếng Anh là gì?
Sân tiếng Anh là "yard" (danh từ), nghĩa là: khu vực đất nhỏ xung quanh nhà, thường dùng để trồng cây hoặc để chơi.
"yard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yard" nghĩa tiếng Việt là "sân". Sân là không gian ngoài trời quanh nhà, dùng để sinh hoạt hoặc trồng trọt.
Phát âm "yard" như thế nào?
"yard" có phiên âm IPA /jɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yard"?
The children are playing in the yard. — Trẻ em đang chơi trong sân nhà.