The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sàn diễn thời trang tiếng Anh là gì?

Sàn diễn thời trang tiếng Anh là Fashion runway /ˈfæʃən ˈrʌnweɪ/. Sàn diễn thời trang là nơi trình diễn các bộ sưu tập thời trang của các nhà thiết kế trong các buổi trình diễn thời trang.

Hình minh hoạ "Sàn diễn thời trang" tiếng Anh là "Fashion runway"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fashion runway

Danh từ
/ˈfæʃən ˈrʌnweɪ/

Ví dụ câu với Sàn diễn thời trang / Fashion runway

  1. 1

    Người mẫu bước ra sàn diễn thời trang trong buổi trình diễn của mùa xuân.

    The model walked confidently onto the fashion runway during the spring show.

  2. 2

    Các nhà thiết kế đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho sàn diễn thời trang của họ.

    The designers prepared meticulously for their fashion runway.

Ghi chú dùng từ Sàn diễn thời trang

Sàn diễn thời trang là nơi trình diễn các bộ sưu tập thời trang. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'catwalk' (đường đi của người mẫu), 'model' (người mẫu), 'designer' (nhà thiết kế).

Video minh hoạ Sàn diễn thời trang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sàn diễn thời trang

Câu hỏi thường gặp về "Sàn diễn thời trang"

Sàn diễn thời trang tiếng Anh là gì?

Sàn diễn thời trang tiếng Anh là "Fashion runway" (danh từ), nghĩa là: Sàn diễn thời trang là nơi trình diễn các bộ sưu tập thời trang của các nhà thiết kế trong các buổi trình diễn thời trang.

"Fashion runway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fashion runway" nghĩa tiếng Việt là "Sàn diễn thời trang". Sàn diễn thời trang là nơi trình diễn các bộ sưu tập thời trang.

Phát âm "Fashion runway" như thế nào?

"Fashion runway" có phiên âm IPA /ˈfæʃən ˈrʌnweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fashion runway"?

The model walked confidently onto the fashion runway during the spring show. — Người mẫu bước ra sàn diễn thời trang trong buổi trình diễn của mùa xuân.