Tiếng Việt
Bãi hạ cánh tiếng Anh là gì?
bãi hạ cánh tiếng Anh là runway /ˈrʌnˌweɪ/. đường băng dùng để máy bay cất cánh và hạ cánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
runway
Ví dụ câu với bãi hạ cánh / runway
- 1
Máy bay đã chuẩn bị sẵn sàng để cất cánh từ đường băng.
The airplane was ready to take off from the runway.
- 2
Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu trên đường băng.
The flight was delayed due to bad weather on the runway.
Ghi chú dùng từ bãi hạ cánh
Runway là đường băng dành cho máy bay cất cánh và hạ cánh. Các từ liên quan gồm 'taxiway' (đường lăn), 'apron' (khu vực đỗ máy bay), và 'landing strip' (đường băng nhỏ).
Video minh hoạ bãi hạ cánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi hạ cánh
Câu hỏi thường gặp về "bãi hạ cánh"
Bãi hạ cánh tiếng Anh là gì?
Bãi hạ cánh tiếng Anh là "runway" (danh từ), nghĩa là: đường băng dùng để máy bay cất cánh và hạ cánh.
"runway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"runway" nghĩa tiếng Việt là "bãi hạ cánh". Runway là đường băng dành cho máy bay cất cánh và hạ cánh.
Phát âm "runway" như thế nào?
"runway" có phiên âm IPA /ˈrʌnˌweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "runway"?
The airplane was ready to take off from the runway. — Máy bay đã chuẩn bị sẵn sàng để cất cánh từ đường băng.