Tiếng Việt
Sán lãi tiếng Anh là gì?
sán lãi tiếng Anh là Roundworm /ˈraʊndwɜːm/. Giun tròn ký sinh trong ruột người và động vật, gây bệnh sán lãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Roundworm
Ví dụ câu với sán lãi / Roundworm
- 1
Trẻ em bị nhiễm sán lãi cần điều trị kịp thời để tránh các biến chứng.
Children infected with roundworms need prompt treatment to avoid complications.
- 2
Bác sĩ đã kê thuốc để loại bỏ sán lãi trong cơ thể bệnh nhân.
The doctor prescribed medication to eliminate the roundworms from the patient's body.
Ghi chú dùng từ sán lãi
Sán lãi là loại giun tròn ký sinh trong ruột. Các thuật ngữ liên quan gồm 'parasitic infection' (nhiễm ký sinh trùng), 'helminth' (giun sán), và 'anthelmintic' (thuốc trị giun).
Video minh hoạ sán lãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sán lãi
Câu hỏi thường gặp về "sán lãi"
Sán lãi tiếng Anh là gì?
Sán lãi tiếng Anh là "Roundworm" (danh từ), nghĩa là: Giun tròn ký sinh trong ruột người và động vật, gây bệnh sán lãi.
"Roundworm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Roundworm" nghĩa tiếng Việt là "sán lãi". Sán lãi là loại giun tròn ký sinh trong ruột.
Phát âm "Roundworm" như thế nào?
"Roundworm" có phiên âm IPA /ˈraʊndwɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Roundworm"?
Children infected with roundworms need prompt treatment to avoid complications. — Trẻ em bị nhiễm sán lãi cần điều trị kịp thời để tránh các biến chứng.