Tiếng Việt
Sản phẩm âm nhạc tiếng Anh là gì?
sản phẩm âm nhạc tiếng Anh là Music product /ˈmjuːzɪk ˈprɒdʌkt/. Sản phẩm âm nhạc là các tác phẩm âm nhạc như bài hát, album hoặc đĩa nhạc được tạo ra để phát hành và tiêu thụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Music product
Ví dụ câu với sản phẩm âm nhạc / Music product
- 1
Tôi thích nghe các sản phẩm âm nhạc mới của nghệ sĩ này.
I enjoy listening to this artist's new music products.
- 2
Các sản phẩm âm nhạc của họ đã đạt doanh số bán chạy nhất trong năm nay.
Their music products have become the bestsellers this year.
Ghi chú dùng từ sản phẩm âm nhạc
Sản phẩm âm nhạc bao gồm các bài hát, album, đĩa nhạc. Các thuật ngữ liên quan: album (đĩa nhạc), single (đĩa đơn), nghệ sĩ (artist).
Video minh hoạ sản phẩm âm nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sản phẩm âm nhạc
Câu hỏi thường gặp về "sản phẩm âm nhạc"
Sản phẩm âm nhạc tiếng Anh là gì?
Sản phẩm âm nhạc tiếng Anh là "Music product" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm âm nhạc là các tác phẩm âm nhạc như bài hát, album hoặc đĩa nhạc được tạo ra để phát hành và tiêu thụ.
"Music product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Music product" nghĩa tiếng Việt là "sản phẩm âm nhạc". Sản phẩm âm nhạc bao gồm các bài hát, album, đĩa nhạc.
Phát âm "Music product" như thế nào?
"Music product" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪk ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Music product"?
I enjoy listening to this artist's new music products. — Tôi thích nghe các sản phẩm âm nhạc mới của nghệ sĩ này.