Tiếng Việt
Sàng tuyển tiếng Anh là gì?
sàng tuyển tiếng Anh là screen candidates /skriːn ˈkændɪˌdeɪts/. Lựa chọn ứng viên phù hợp qua quá trình sàng lọc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
screen candidates
Ví dụ câu với sàng tuyển / screen candidates
- 1
HR đã sàng tuyển các ứng viên phù hợp cho vị trí quản lý.
The HR department screened candidates carefully for the managerial position.
- 2
Chúng tôi cần sàng tuyển kỹ lưỡng trước khi mời phỏng vấn.
We need to screen candidates thoroughly before inviting them for interviews.
Ghi chú dùng từ sàng tuyển
Sàng tuyển là quá trình chọn lọc ứng viên phù hợp. Các từ liên quan gồm 'interview' (phỏng vấn), 'candidate' (ứng viên), 'recruitment' (tuyển dụng).
Video minh hoạ sàng tuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sàng tuyển
Câu hỏi thường gặp về "sàng tuyển"
Sàng tuyển tiếng Anh là gì?
Sàng tuyển tiếng Anh là "screen candidates" (động từ), nghĩa là: Lựa chọn ứng viên phù hợp qua quá trình sàng lọc.
"screen candidates" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"screen candidates" nghĩa tiếng Việt là "sàng tuyển". Sàng tuyển là quá trình chọn lọc ứng viên phù hợp.
Phát âm "screen candidates" như thế nào?
"screen candidates" có phiên âm IPA /skriːn ˈkændɪˌdeɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "screen candidates"?
The HR department screened candidates carefully for the managerial position. — HR đã sàng tuyển các ứng viên phù hợp cho vị trí quản lý.