Tiếng Việt
Sàng sảy tiếng Anh là gì?
sàng sảy tiếng Anh là winnow /ˈwɪnəʊ/. Làm sạch hạt bằng cách gió thổi qua để loại bỏ tạp chất hoặc hạt lạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
winnow
Ví dụ câu với sàng sảy / winnow
- 1
Nông dân sàng sảy lúa để loại bỏ bụi và hạt lạ.
The farmer winnowed the rice to remove chaff and dirt.
- 2
Chúng tôi cần sàng sảy các loại hạt trước khi trồng.
We need to winnow the seeds before planting.
Ghi chú dùng từ sàng sảy
Sàng sảy là quá trình loại bỏ tạp chất khỏi hạt bằng gió hoặc dụng cụ. Các từ liên quan: 'winnow' (sàng sảy), 'clean' (làm sạch), 'separate' (phân loại).
Video minh hoạ sàng sảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sàng sảy
Câu hỏi thường gặp về "sàng sảy"
Sàng sảy tiếng Anh là gì?
Sàng sảy tiếng Anh là "winnow" (động từ), nghĩa là: Làm sạch hạt bằng cách gió thổi qua để loại bỏ tạp chất hoặc hạt lạ.
"winnow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"winnow" nghĩa tiếng Việt là "sàng sảy". Sàng sảy là quá trình loại bỏ tạp chất khỏi hạt bằng gió hoặc dụng cụ.
Phát âm "winnow" như thế nào?
"winnow" có phiên âm IPA /ˈwɪnəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "winnow"?
The farmer winnowed the rice to remove chaff and dirt. — Nông dân sàng sảy lúa để loại bỏ bụi và hạt lạ.