Tiếng Việt
Sàng rung tiếng Anh là gì?
Sàng rung tiếng Anh là vibrating screen /ˈvaɪbrɪtɪŋ skriːn/. Máy sàng rung dùng để phân loại vật liệu theo kích thước bằng cách rung mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vibrating screen
Ví dụ câu với Sàng rung / vibrating screen
- 1
The vibrating screen separates fine particles from larger ones.
Máy sàng rung tách các hạt nhỏ ra khỏi các hạt lớn.
- 2
Operators need to regularly check the vibrating screen for wear.
Người vận hành cần kiểm tra định kỳ máy sàng rung để tránh mài mòn.
Ghi chú dùng từ Sàng rung
Sàng rung là thiết bị dùng để phân loại vật liệu dựa trên rung động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'screen' (màn hình), 'mesh' (lưới), 'separation' (phân tách).
Video minh hoạ Sàng rung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sàng rung
Câu hỏi thường gặp về "Sàng rung"
Sàng rung tiếng Anh là gì?
Sàng rung tiếng Anh là "vibrating screen" (danh từ), nghĩa là: Máy sàng rung dùng để phân loại vật liệu theo kích thước bằng cách rung mạnh.
"vibrating screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vibrating screen" nghĩa tiếng Việt là "Sàng rung". Sàng rung là thiết bị dùng để phân loại vật liệu dựa trên rung động.
Phát âm "vibrating screen" như thế nào?
"vibrating screen" có phiên âm IPA /ˈvaɪbrɪtɪŋ skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vibrating screen"?
Máy sàng rung tách các hạt nhỏ ra khỏi các hạt lớn. — The vibrating screen separates fine particles from larger ones.