Tiếng Việt
Sảnh chung cư tiếng Anh là gì?
Sảnh chung cư tiếng Anh là Apartment lobby /əˈpɑːtmənt ˈlɒbi/. Khu vực chung trong tòa nhà chung cư dành cho khách và cư dân chờ đợi hoặc tiếp đón.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Apartment lobby
Ví dụ câu với Sảnh chung cư / Apartment lobby
- 1
Khách phải đợi trong sảnh chung cư trước khi gặp chủ nhà.
Guests wait in the apartment lobby before meeting the owner.
- 2
Sảnh chung cư rộng rãi và sạch sẽ.
The apartment lobby is spacious and clean.
Ghi chú dùng từ Sảnh chung cư
Sảnh chung cư là nơi tiếp khách và cư dân gặp gỡ. Các từ liên quan: 'tiền sảnh' (foyer), 'hành lang' (corridor), 'khu vực chờ' (waiting area).
Video minh hoạ Sảnh chung cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sảnh chung cư
Câu hỏi thường gặp về "Sảnh chung cư"
Sảnh chung cư tiếng Anh là gì?
Sảnh chung cư tiếng Anh là "Apartment lobby" (danh từ), nghĩa là: Khu vực chung trong tòa nhà chung cư dành cho khách và cư dân chờ đợi hoặc tiếp đón.
"Apartment lobby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Apartment lobby" nghĩa tiếng Việt là "Sảnh chung cư". Sảnh chung cư là nơi tiếp khách và cư dân gặp gỡ.
Phát âm "Apartment lobby" như thế nào?
"Apartment lobby" có phiên âm IPA /əˈpɑːtmənt ˈlɒbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Apartment lobby"?
Guests wait in the apartment lobby before meeting the owner. — Khách phải đợi trong sảnh chung cư trước khi gặp chủ nhà.