Tiếng Việt
Sảnh tòa nhà tiếng Anh là gì?
Sảnh tòa nhà tiếng Anh là Building lobby /ˈbɪldɪŋ ˈlɒbi/. Phòng lớn ở sảnh chính của tòa nhà, nơi khách hoặc cư dân có thể chờ đợi hoặc gặp gỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Building lobby
Ví dụ câu với Sảnh tòa nhà / Building lobby
- 1
Khách hàng đợi trong sảnh tòa nhà trước khi gặp quản lý.
The clients waited in the building lobby before meeting the manager.
- 2
Sảnh tòa nhà sạch sẽ và thoáng đãng.
The building lobby is clean and spacious.
Ghi chú dùng từ Sảnh tòa nhà
Sảnh tòa nhà là khu vực tiếp đón trong các tòa nhà cao tầng. Các từ liên quan: 'lobby' (sảnh chờ), 'reception' (quầy tiếp tân), 'entrance' (lối vào).
Video minh hoạ Sảnh tòa nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sảnh tòa nhà
Câu hỏi thường gặp về "Sảnh tòa nhà"
Sảnh tòa nhà tiếng Anh là gì?
Sảnh tòa nhà tiếng Anh là "Building lobby" (danh từ), nghĩa là: Phòng lớn ở sảnh chính của tòa nhà, nơi khách hoặc cư dân có thể chờ đợi hoặc gặp gỡ.
"Building lobby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Building lobby" nghĩa tiếng Việt là "Sảnh tòa nhà". Sảnh tòa nhà là khu vực tiếp đón trong các tòa nhà cao tầng.
Phát âm "Building lobby" như thế nào?
"Building lobby" có phiên âm IPA /ˈbɪldɪŋ ˈlɒbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Building lobby"?
The clients waited in the building lobby before meeting the manager. — Khách hàng đợi trong sảnh tòa nhà trước khi gặp quản lý.