Tiếng Việt
Sao bản tiếng Anh là gì?
sao bản tiếng Anh là copy /ˈkɒpi/. Bản sao của một tài liệu hoặc tác phẩm gốc, thường dùng để lưu trữ hoặc phân phối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
copy
Ví dụ câu với sao bản / copy
- 1
Tôi cần một bản sao của hợp đồng này để ký.
I need a copy of this contract to sign.
- 2
Bạn có thể gửi cho tôi bản sao của báo cáo không?
Can you send me a copy of the report?
Ghi chú dùng từ sao bản
Sao bản là một bản sao của tài liệu gốc, thường dùng trong các lĩnh vực pháp lý hoặc hành chính. Các từ liên quan gồm 'duplicate' (bản sao chép), 'replica' (bản sao chính xác), và 'facsimile' (phát lại, bản sao).
Video minh hoạ sao bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sao bản
Câu hỏi thường gặp về "sao bản"
Sao bản tiếng Anh là gì?
Sao bản tiếng Anh là "copy" (danh từ), nghĩa là: Bản sao của một tài liệu hoặc tác phẩm gốc, thường dùng để lưu trữ hoặc phân phối.
"copy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"copy" nghĩa tiếng Việt là "sao bản". Sao bản là một bản sao của tài liệu gốc, thường dùng trong các lĩnh vực pháp lý hoặc hành chính.
Phát âm "copy" như thế nào?
"copy" có phiên âm IPA /ˈkɒpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "copy"?
I need a copy of this contract to sign. — Tôi cần một bản sao của hợp đồng này để ký.