The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sao kê tiếng Anh là gì?

sao kê tiếng Anh là Statement /ˈsteɪtmənt/. Bản tóm tắt các giao dịch tài chính hoặc số dư tài khoản ngân hàng.

Hình minh hoạ "sao kê" tiếng Anh là "Statement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Statement

Danh từ
/ˈsteɪtmənt/

Ví dụ câu với sao kê / Statement

  1. 1

    Bạn cần kiểm tra sao kê ngân hàng để xác nhận các khoản chi tiêu.

    You need to check your bank statement to verify your expenses.

  2. 2

    Sao kê hàng tháng giúp tôi theo dõi các khoản thu chi rõ ràng hơn.

    Monthly statement helps me track my income and expenses more clearly.

Ghi chú dùng từ sao kê

Sao kê là bản in hoặc điện tử thể hiện các giao dịch tài chính của một tài khoản. Các từ liên quan: 'bank statement' (bản sao kê ngân hàng), 'transaction' (giao dịch), 'balance' (số dư).

Video minh hoạ sao kê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sao kê

Câu hỏi thường gặp về "sao kê"

Sao kê tiếng Anh là gì?

Sao kê tiếng Anh là "Statement" (danh từ), nghĩa là: Bản tóm tắt các giao dịch tài chính hoặc số dư tài khoản ngân hàng.

"Statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Statement" nghĩa tiếng Việt là "sao kê". Sao kê là bản in hoặc điện tử thể hiện các giao dịch tài chính của một tài khoản.

Phát âm "Statement" như thế nào?

"Statement" có phiên âm IPA /ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Statement"?

You need to check your bank statement to verify your expenses. — Bạn cần kiểm tra sao kê ngân hàng để xác nhận các khoản chi tiêu.