Tiếng Việt
Bản lưu tiếng Anh là gì?
bản lưu tiếng Anh là archived copy /ˈɑːkaɪvd ˈkɒpi/. Bản sao đã được lưu trữ để sử dụng sau này hoặc để giữ lại bản ghi chép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
archived copy
Ví dụ câu với bản lưu / archived copy
- 1
I kept an archived copy of the important document.
Tôi đã giữ một bản sao lưu trữ của tài liệu quan trọng.
- 2
You can find the archived copy in the system folder.
Bạn có thể tìm thấy bản sao lưu trữ trong thư mục hệ thống.
Ghi chú dùng từ bản lưu
Bản lưu là bản sao đã được lưu trữ để tham khảo sau này. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'backup' (sao lưu), 'repository' (kho lưu trữ), và 'archive' (lưu trữ).
Video minh hoạ bản lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản lưu
Câu hỏi thường gặp về "bản lưu"
Bản lưu tiếng Anh là gì?
Bản lưu tiếng Anh là "archived copy" (danh từ), nghĩa là: Bản sao đã được lưu trữ để sử dụng sau này hoặc để giữ lại bản ghi chép.
"archived copy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"archived copy" nghĩa tiếng Việt là "bản lưu". Bản lưu là bản sao đã được lưu trữ để tham khảo sau này.
Phát âm "archived copy" như thế nào?
"archived copy" có phiên âm IPA /ˈɑːkaɪvd ˈkɒpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "archived copy"?
Tôi đã giữ một bản sao lưu trữ của tài liệu quan trọng. — I kept an archived copy of the important document.