Tiếng Việt
Sao chè tiếng Anh là gì?
sao chè tiếng Anh là roast tea /roʊst tiː/. Chế biến trà bằng cách rang hoặc sấy khô để tạo hương vị đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roast tea
Ví dụ câu với sao chè / roast tea
- 1
Tôi thích thưởng thức sao chè vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy roasting tea in the morning to start my day.
- 2
Việc sao chè giúp giữ được hương vị lâu hơn.
Roasting tea helps preserve its flavor longer.
Ghi chú dùng từ sao chè
Sao chè là quá trình rang hoặc sấy khô trà để tạo hương vị đặc biệt. Các từ liên quan: 'dry' (sấy khô), 'toast' (rang), 'ferment' (lên men).
Video minh hoạ sao chè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sao chè
Câu hỏi thường gặp về "sao chè"
Sao chè tiếng Anh là gì?
Sao chè tiếng Anh là "roast tea" (động từ), nghĩa là: Chế biến trà bằng cách rang hoặc sấy khô để tạo hương vị đặc trưng.
"roast tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roast tea" nghĩa tiếng Việt là "sao chè". Sao chè là quá trình rang hoặc sấy khô trà để tạo hương vị đặc biệt.
Phát âm "roast tea" như thế nào?
"roast tea" có phiên âm IPA /roʊst tiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roast tea"?
I enjoy roasting tea in the morning to start my day. — Tôi thích thưởng thức sao chè vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.