Tiếng Việt
Sao mai điểm hẹn tiếng Anh là gì?
sao mai điểm hẹn tiếng Anh là Morning Star Rendezvous /ˈmɔːrnɪŋ stɑː ˈrɒndɪvuː/. Một cuộc hẹn hoặc nơi gặp gỡ vào buổi sáng, thường liên quan đến ngôi sao mai hoặc biểu tượng của sự bắt đầu mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Morning Star Rendezvous
Ví dụ câu với sao mai điểm hẹn / Morning Star Rendezvous
- 1
Chúng tôi đã gặp nhau tại sao mai điểm hẹn để bắt đầu ngày mới.
We met at the Morning Star Rendezvous to start the new day.
- 2
Sự kiện sao mai điểm hẹn thu hút nhiều người yêu thiên văn.
The Morning Star Rendezvous event attracted many astronomy enthusiasts.
Ghi chú dùng từ sao mai điểm hẹn
Sao mai điểm hẹn là thuật ngữ chỉ một cuộc hẹn vào buổi sáng, liên quan đến ngôi sao mai hoặc biểu tượng của sự khởi đầu mới. Các từ liên quan: 'dawn' ( bình minh), 'meeting' ( cuộc họp), 'sunrise' ( bình minh).
Video minh hoạ sao mai điểm hẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sao mai điểm hẹn
Câu hỏi thường gặp về "sao mai điểm hẹn"
Sao mai điểm hẹn tiếng Anh là gì?
Sao mai điểm hẹn tiếng Anh là "Morning Star Rendezvous" (danh từ), nghĩa là: Một cuộc hẹn hoặc nơi gặp gỡ vào buổi sáng, thường liên quan đến ngôi sao mai hoặc biểu tượng của sự bắt đầu mới.
"Morning Star Rendezvous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Morning Star Rendezvous" nghĩa tiếng Việt là "sao mai điểm hẹn". Sao mai điểm hẹn là thuật ngữ chỉ một cuộc hẹn vào buổi sáng, liên quan đến ngôi sao mai hoặc biểu tượng của sự khởi đầu mới.
Phát âm "Morning Star Rendezvous" như thế nào?
"Morning Star Rendezvous" có phiên âm IPA /ˈmɔːrnɪŋ stɑː ˈrɒndɪvuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Morning Star Rendezvous"?
We met at the Morning Star Rendezvous to start the new day. — Chúng tôi đã gặp nhau tại sao mai điểm hẹn để bắt đầu ngày mới.