The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm hẹn tiếng Anh là gì?

điểm hẹn tiếng Anh là Meeting point /ˈmiːtɪŋ pɔɪnt/. Điểm nơi mọi người hẹn gặp nhau.

Hình minh hoạ "điểm hẹn" tiếng Anh là "Meeting point"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Meeting point

Danh từ
/ˈmiːtɪŋ pɔɪnt/

Ví dụ câu với điểm hẹn / Meeting point

  1. 1

    Chúng tôi đã gặp nhau tại điểm hẹn trước rạp chiếu phim.

    We agreed to meet at the meeting point in front of the cinema.

  2. 2

    Điểm hẹn của chúng tôi là quán cà phê gần công viên.

    Our meeting point is the coffee shop near the park.

Ghi chú dùng từ điểm hẹn

Điểm hẹn là nơi mọi người gặp nhau. Các từ liên quan: 'gặp gỡ' (meet), 'địa điểm' (location), 'hẹn ước' (appointment).

Video minh hoạ điểm hẹn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm hẹn

Câu hỏi thường gặp về "điểm hẹn"

Điểm hẹn tiếng Anh là gì?

Điểm hẹn tiếng Anh là "Meeting point" (danh từ), nghĩa là: Điểm nơi mọi người hẹn gặp nhau.

"Meeting point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Meeting point" nghĩa tiếng Việt là "điểm hẹn". Điểm hẹn là nơi mọi người gặp nhau.

Phát âm "Meeting point" như thế nào?

"Meeting point" có phiên âm IPA /ˈmiːtɪŋ pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Meeting point"?

We agreed to meet at the meeting point in front of the cinema. — Chúng tôi đã gặp nhau tại điểm hẹn trước rạp chiếu phim.