The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sào sạo tiếng Anh là gì?

sào sạo tiếng Anh là crunching /ˈkrʌnʧɪŋ/. Tiếng răng rắc hoặc cạp của các vật cứng khi bị nghiền nát hoặc cắn.

Hình minh hoạ "sào sạo" tiếng Anh là "crunching"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crunching

Danh từ
/ˈkrʌnʧɪŋ/

Ví dụ câu với sào sạo / crunching

  1. 1

    Tiếng crunching của bánh quy làm tôi đói bụng.

    The crunching of the leaves under my feet was satisfying.

  2. 2

    Tiếng crunching của đá khi đi bộ trên sỏi làm tôi cảm thấy thích thú.

    The crunching of gravel under the tires indicated a rough road.

Ghi chú dùng từ sào sạo

Crunching là danh từ chỉ âm thanh phát ra khi cắn, nghiền hoặc bước trên vật cứng. Các từ liên quan: 'crunch' (tiếng răng rắc), 'crunchy' (giòn, dễ vỡ khi cắn), 'crunchiness' (tính chất giòn, dễ vỡ).

Video minh hoạ sào sạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sào sạo

Câu hỏi thường gặp về "sào sạo"

Sào sạo tiếng Anh là gì?

Sào sạo tiếng Anh là "crunching" (danh từ), nghĩa là: Tiếng răng rắc hoặc cạp của các vật cứng khi bị nghiền nát hoặc cắn.

"crunching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crunching" nghĩa tiếng Việt là "sào sạo". Crunching là danh từ chỉ âm thanh phát ra khi cắn, nghiền hoặc bước trên vật cứng.

Phát âm "crunching" như thế nào?

"crunching" có phiên âm IPA /ˈkrʌnʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crunching"?

The crunching of the leaves under my feet was satisfying. — Tiếng crunching của bánh quy làm tôi đói bụng.