Tiếng Việt
Sào tiếng Anh là gì?
sào tiếng Anh là sao /sao/. Một vật dùng để quét hoặc làm sạch, thường có các sợi hoặc lông dài, dùng để quét bụi hoặc làm sạch bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sao
Ví dụ câu với sào / sao
- 1
Tôi dùng sào để quét nhà.
I used a broom to sweep the house.
- 2
Cô ấy cầm sào để quét sân.
She held a broom to sweep the yard.
Ghi chú dùng từ sào
Sào là dụng cụ quét nhà, tương tự như chổi. Các từ liên quan: chổi (broom), cây quét (brush), làm sạch (cleaning).
Video minh hoạ sào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sào
Câu hỏi thường gặp về "sào"
Sào tiếng Anh là gì?
Sào tiếng Anh là "sao" (danh từ), nghĩa là: Một vật dùng để quét hoặc làm sạch, thường có các sợi hoặc lông dài, dùng để quét bụi hoặc làm sạch bề mặt.
"sao" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sao" nghĩa tiếng Việt là "sào". Sào là dụng cụ quét nhà, tương tự như chổi.
Phát âm "sao" như thế nào?
"sao" có phiên âm IPA /sao/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sao"?
I used a broom to sweep the house. — Tôi dùng sào để quét nhà.