Tiếng Việt
Sào huyệt của bọn bất lương tiếng Anh là gì?
sào huyệt của bọn bất lương tiếng Anh là hideout of criminals /ˈhaɪdaʊt əv ˈkrɪmɪnlz/. Nơi ẩn náu của nhóm tội phạm hoặc kẻ xấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hideout of criminals
Ví dụ câu với sào huyệt của bọn bất lương / hideout of criminals
- 1
The police tracked the criminals to their hideout in the woods.
Cảnh sát theo dõi tội phạm đến nơi ẩn náu của chúng trong rừng.
- 2
The gang used an abandoned warehouse as their hideout.
Băng đảng sử dụng một nhà kho bỏ hoang làm nơi ẩn náu của mình.
Ghi chú dùng từ sào huyệt của bọn bất lương
Sào huyệt của bọn bất lương là nơi nhóm tội phạm thường trú ẩn. Các từ liên quan: 'hide', 'refuge', 'den'.
Video minh hoạ sào huyệt của bọn bất lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sào huyệt của bọn bất lương
Câu hỏi thường gặp về "sào huyệt của bọn bất lương"
Sào huyệt của bọn bất lương tiếng Anh là gì?
Sào huyệt của bọn bất lương tiếng Anh là "hideout of criminals" (danh từ), nghĩa là: Nơi ẩn náu của nhóm tội phạm hoặc kẻ xấu.
"hideout of criminals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hideout of criminals" nghĩa tiếng Việt là "sào huyệt của bọn bất lương". Sào huyệt của bọn bất lương là nơi nhóm tội phạm thường trú ẩn.
Phát âm "hideout of criminals" như thế nào?
"hideout of criminals" có phiên âm IPA /ˈhaɪdaʊt əv ˈkrɪmɪnlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hideout of criminals"?
Cảnh sát theo dõi tội phạm đến nơi ẩn náu của chúng trong rừng. — The police tracked the criminals to their hideout in the woods.