The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chim sáo tiếng Anh là gì?

chim sáo tiếng Anh là starling /ˈstɑːlɪŋ/. Chim sáo là một loài chim nhỏ, thường có bộ lông bóng và khả năng bắt chước âm thanh của các loài chim khác.

Hình minh hoạ "chim sáo" tiếng Anh là "starling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

starling

Danh từ
/ˈstɑːlɪŋ/

Ví dụ câu với chim sáo / starling

  1. 1

    Chim sáo thường được nuôi để bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.

    The starling is known for its ability to mimic other birds' songs.

  2. 2

    Trong vườn, tôi thấy một con chim sáo đang bay lượn quanh cây.

    I saw a starling flying around the tree in the garden.

Ghi chú dùng từ chim sáo

Chim sáo là loài chim thuộc họ Sturnidae. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'mimic' (bắt chước), 'songbird' (chim hót).

Video minh hoạ chim sáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chim sáo

Câu hỏi thường gặp về "chim sáo"

Chim sáo tiếng Anh là gì?

Chim sáo tiếng Anh là "starling" (danh từ), nghĩa là: Chim sáo là một loài chim nhỏ, thường có bộ lông bóng và khả năng bắt chước âm thanh của các loài chim khác.

"starling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"starling" nghĩa tiếng Việt là "chim sáo". Chim sáo là loài chim thuộc họ Sturnidae.

Phát âm "starling" như thế nào?

"starling" có phiên âm IPA /ˈstɑːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "starling"?

The starling is known for its ability to mimic other birds' songs. — Chim sáo thường được nuôi để bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.