Tiếng Việt
Sắp diễn ra tiếng Anh là gì?
sắp diễn ra tiếng Anh là Upcoming /ˈʌpkʌmɪŋ/. Sắp xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong thời gian tới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Upcoming
Ví dụ câu với sắp diễn ra / Upcoming
- 1
Sự kiện sắp diễn ra vào cuối tuần này.
The upcoming event is scheduled for this weekend.
- 2
Chuyến du lịch sắp diễn ra vào tháng tới.
The upcoming trip is planned for next month.
Ghi chú dùng từ sắp diễn ra
Từ này dùng để chỉ những sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai gần. Các từ liên quan: 'approaching' (đang đến gần), 'imminent' ( sắp xảy ra), 'forthcoming' (sắp tới).
Video minh hoạ sắp diễn ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp diễn ra
Câu hỏi thường gặp về "sắp diễn ra"
Sắp diễn ra tiếng Anh là gì?
Sắp diễn ra tiếng Anh là "Upcoming" (tính từ), nghĩa là: Sắp xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong thời gian tới.
"Upcoming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Upcoming" nghĩa tiếng Việt là "sắp diễn ra". Từ này dùng để chỉ những sự kiện hoặc hoạt động sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Phát âm "Upcoming" như thế nào?
"Upcoming" có phiên âm IPA /ˈʌpkʌmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Upcoming"?
The upcoming event is scheduled for this weekend. — Sự kiện sắp diễn ra vào cuối tuần này.