Tiếng Việt
Thời gian tới tiếng Anh là gì?
thời gian tới tiếng Anh là upcoming time /ˈʌpkʌmɪŋ taɪm/. Thời điểm sắp tới hoặc sắp diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upcoming time
Ví dụ câu với thời gian tới / upcoming time
- 1
Chúng ta sẽ gặp nhau trong thời gian tới.
We will meet during the upcoming time.
- 2
Các dự án mới sẽ bắt đầu trong thời gian tới.
New projects will start in the upcoming time.
Ghi chú dùng từ thời gian tới
Thời gian tới đề cập đến khoảng thời gian sắp tới hoặc sắp diễn ra. Các từ liên quan: 'future' (tương lai), 'soon' (sắp tới), 'approaching' (đang đến gần).
Video minh hoạ thời gian tới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian tới
Câu hỏi thường gặp về "thời gian tới"
Thời gian tới tiếng Anh là gì?
Thời gian tới tiếng Anh là "upcoming time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm sắp tới hoặc sắp diễn ra.
"upcoming time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upcoming time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian tới". Thời gian tới đề cập đến khoảng thời gian sắp tới hoặc sắp diễn ra.
Phát âm "upcoming time" như thế nào?
"upcoming time" có phiên âm IPA /ˈʌpkʌmɪŋ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upcoming time"?
We will meet during the upcoming time. — Chúng ta sẽ gặp nhau trong thời gian tới.