Tiếng Việt
Ngày tới tiếng Anh là gì?
ngày tới tiếng Anh là upcoming day /ˌʌpˈkʌmɪŋ deɪ/. Ngày sắp tới, ngày sẽ xảy ra trong tương lai gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upcoming day
Ví dụ câu với ngày tới / upcoming day
- 1
Ngày tới của kỳ thi rất quan trọng đối với tôi.
The upcoming day of the exam is very important to me.
- 2
Chúng ta nên chuẩn bị cho ngày tới của cuộc họp.
We should prepare for the upcoming day of the meeting.
Ghi chú dùng từ ngày tới
Ngày tới đề cập đến ngày trong tương lai gần. Các từ liên quan: 'future' (tương lai), 'tomorrow' (ngày mai), 'next day' (ngày kế tiếp).
Video minh hoạ ngày tới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày tới
Câu hỏi thường gặp về "ngày tới"
Ngày tới tiếng Anh là gì?
Ngày tới tiếng Anh là "upcoming day" (danh từ), nghĩa là: Ngày sắp tới, ngày sẽ xảy ra trong tương lai gần.
"upcoming day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upcoming day" nghĩa tiếng Việt là "ngày tới". Ngày tới đề cập đến ngày trong tương lai gần.
Phát âm "upcoming day" như thế nào?
"upcoming day" có phiên âm IPA /ˌʌpˈkʌmɪŋ deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upcoming day"?
The upcoming day of the exam is very important to me. — Ngày tới của kỳ thi rất quan trọng đối với tôi.