Tiếng Việt
Sáp nhập công ty tiếng Anh là gì?
sáp nhập công ty tiếng Anh là Company merger /ˈkʌmpəni ˈmɜːrʤər/. Sự hợp nhất hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể mới để tăng cường sức mạnh và mở rộng thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Company merger
Ví dụ câu với sáp nhập công ty / Company merger
- 1
Việc sáp nhập công ty giúp họ mở rộng quy mô kinh doanh nhanh chóng.
The company merger allowed them to expand their business rapidly.
- 2
Sáp nhập công ty thường dẫn đến việc giảm số lượng cạnh tranh trên thị trường.
Company mergers often lead to reduced competition in the market.
Ghi chú dùng từ sáp nhập công ty
Sáp nhập công ty là quá trình kết hợp các doanh nghiệp để tạo ra một tổ chức lớn hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'acquisition' (mua lại), 'consolidation' (hợp nhất), 'merger' (sáp nhập).
Video minh hoạ sáp nhập công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáp nhập công ty
Câu hỏi thường gặp về "sáp nhập công ty"
Sáp nhập công ty tiếng Anh là gì?
Sáp nhập công ty tiếng Anh là "Company merger" (danh từ), nghĩa là: Sự hợp nhất hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể mới để tăng cường sức mạnh và mở rộng thị trường.
"Company merger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Company merger" nghĩa tiếng Việt là "sáp nhập công ty". Sáp nhập công ty là quá trình kết hợp các doanh nghiệp để tạo ra một tổ chức lớn hơn.
Phát âm "Company merger" như thế nào?
"Company merger" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni ˈmɜːrʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Company merger"?
The company merger allowed them to expand their business rapidly. — Việc sáp nhập công ty giúp họ mở rộng quy mô kinh doanh nhanh chóng.