The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sáp nhập tiếng Anh là gì?

sáp nhập tiếng Anh là merge /mɜrʤ/. kết hợp hai hay nhiều phần thành một toàn thể, thường dùng trong kinh doanh hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "sáp nhập" tiếng Anh là "merge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

merge

Động từ
/mɜrʤ/

Ví dụ câu với sáp nhập / merge

  1. 1

    Các công ty đã merge để mở rộng thị trường.

    The two companies decided to merge to expand their market.

  2. 2

    Chính phủ muốn merge các cơ quan để giảm chi phí.

    The government plans to merge agencies to cut costs.

Ghi chú dùng từ sáp nhập

Sáp nhập là hành động kết hợp các phần lại thành một thể thống nhất, thường thấy trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm 'combine' (kết hợp), 'integrate' (hợp nhất), và 'consolidate' (hợp nhất, củng cố).

Video minh hoạ sáp nhập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sáp nhập

Câu hỏi thường gặp về "sáp nhập"

Sáp nhập tiếng Anh là gì?

Sáp nhập tiếng Anh là "merge" (động từ), nghĩa là: kết hợp hai hay nhiều phần thành một toàn thể, thường dùng trong kinh doanh hoặc tổ chức.

"merge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"merge" nghĩa tiếng Việt là "sáp nhập". Sáp nhập là hành động kết hợp các phần lại thành một thể thống nhất, thường thấy trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tổ chức.

Phát âm "merge" như thế nào?

"merge" có phiên âm IPA /mɜrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "merge"?

The two companies decided to merge to expand their market. — Các công ty đã merge để mở rộng thị trường.