Tiếng Việt
Sắp tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
sắp tốt nghiệp tiếng Anh là about to graduate /əˈbaʊt tu ˈgræʤuɪt/. Sắp hoàn thành chương trình học và chuẩn bị nhận bằng tốt nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
about to graduate
Ví dụ câu với sắp tốt nghiệp / about to graduate
- 1
Cô ấy sắp tốt nghiệp đại học vào tháng tới.
She is about to graduate from university next month.
- 2
Chúng tôi đang chuẩn bị cho lễ tốt nghiệp sắp tới.
We are preparing for the upcoming graduation ceremony.
Ghi chú dùng từ sắp tốt nghiệp
Từ này mô tả trạng thái sắp kết thúc quá trình học tập và nhận bằng. Các từ liên quan: 'graduation' (tốt nghiệp), 'graduate' (tân cử nhân), 'degree' (bằng cấp).
Video minh hoạ sắp tốt nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp tốt nghiệp
- sắpabout to
- tốtgood
- nghiệpkarma
- tốt nghiệpgraduate
- sinh viên sắp tốt nghiệpgraduating student
- ra trườngGraduate
- sau đại họcpost-graduate
- đại đăng khoaGraduate (from a competition-examination)
- Đậu tốt nghiệpGraduate Successfully
- tốt nghiệp cấp 3graduate from high school
- bảng điểm cao họcpost-graduate transcript
- sinh viên cao họcgraduate student
Câu hỏi thường gặp về "sắp tốt nghiệp"
Sắp tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
Sắp tốt nghiệp tiếng Anh là "about to graduate" (tính từ), nghĩa là: Sắp hoàn thành chương trình học và chuẩn bị nhận bằng tốt nghiệp.
"about to graduate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"about to graduate" nghĩa tiếng Việt là "sắp tốt nghiệp". Từ này mô tả trạng thái sắp kết thúc quá trình học tập và nhận bằng.
Phát âm "about to graduate" như thế nào?
"about to graduate" có phiên âm IPA /əˈbaʊt tu ˈgræʤuɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "about to graduate"?
She is about to graduate from university next month. — Cô ấy sắp tốt nghiệp đại học vào tháng tới.