Tiếng Việt
Say đắm tiếng Anh là gì?
say đắm tiếng Anh là enamored /ɪˈnæməd/. say đắm, yêu mến sâu đậm ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enamored
Ví dụ câu với say đắm / enamored
- 1
Cô ấy đã say đắm với vẻ đẹp của thành phố.
She was enamored with the city's beauty.
- 2
Anh ấy rất say đắm trong tình yêu của mình.
He is very enamored with his love.
Ghi chú dùng từ say đắm
Từ này mô tả cảm xúc yêu mến mãnh liệt. Các từ liên quan: 'love' (tình yêu), 'adore' (ngưỡng mộ), 'passionate' (đam mê).
Video minh hoạ say đắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với say đắm
Câu hỏi thường gặp về "say đắm"
Say đắm tiếng Anh là gì?
Say đắm tiếng Anh là "enamored" (tính từ), nghĩa là: say đắm, yêu mến sâu đậm ai đó hoặc điều gì đó.
"enamored" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enamored" nghĩa tiếng Việt là "say đắm". Từ này mô tả cảm xúc yêu mến mãnh liệt.
Phát âm "enamored" như thế nào?
"enamored" có phiên âm IPA /ɪˈnæməd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enamored"?
She was enamored with the city's beauty. — Cô ấy đã say đắm với vẻ đẹp của thành phố.