Tiếng Việt
Say sưa tiếng Anh là gì?
say sưa tiếng Anh là engrossed /ɛnˈɡroʊst/. Mê mẩn, say đắm, hoàn toàn tập trung vào điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
engrossed
Ví dụ câu với say sưa / engrossed
- 1
Anh ấy đã say sưa đọc sách suốt buổi sáng.
He was engrossed in reading the book all morning.
- 2
Cô ấy say sưa nghe nhạc trong khi làm việc.
She was engrossed in listening to music while working.
Ghi chú dùng từ say sưa
Từ 'say sưa' mô tả trạng thái tập trung cao độ vào hoạt động nào đó. Các từ liên quan gồm 'absorbed' (đắm chìm), 'fascinated' (say mê), 'immersed' (đắm chìm).
Video minh hoạ say sưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với say sưa
Câu hỏi thường gặp về "say sưa"
Say sưa tiếng Anh là gì?
Say sưa tiếng Anh là "engrossed" (tính từ), nghĩa là: Mê mẩn, say đắm, hoàn toàn tập trung vào điều gì đó.
"engrossed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"engrossed" nghĩa tiếng Việt là "say sưa". Từ 'say sưa' mô tả trạng thái tập trung cao độ vào hoạt động nào đó.
Phát âm "engrossed" như thế nào?
"engrossed" có phiên âm IPA /ɛnˈɡroʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "engrossed"?
He was engrossed in reading the book all morning. — Anh ấy đã say sưa đọc sách suốt buổi sáng.