Tiếng Việt
Say sóng tiếng Anh là gì?
say sóng tiếng Anh là seasick /ˈsiˌsɪk/. Dễ bị say sóng, cảm giác buồn nôn hoặc mệt mỏi khi trên biển hoặc tàu thuyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seasick
Ví dụ câu với say sóng / seasick
- 1
Tôi cảm thấy say sóng khi đi tàu ra khơi.
I felt seasick while on the boat.
- 2
Cô ấy đã mang theo thuốc chống say sóng để tránh buồn nôn.
She brought motion sickness pills to prevent nausea.
Ghi chú dùng từ say sóng
Say sóng là trạng thái cảm thấy buồn nôn do di chuyển trên biển hoặc tàu thuyền. Các thuật ngữ liên quan: 'motion sickness' (say xe), 'nausea' (buồn nôn), 'sea travel' (đi biển).
Video minh hoạ say sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với say sóng
Câu hỏi thường gặp về "say sóng"
Say sóng tiếng Anh là gì?
Say sóng tiếng Anh là "seasick" (tính từ), nghĩa là: Dễ bị say sóng, cảm giác buồn nôn hoặc mệt mỏi khi trên biển hoặc tàu thuyền.
"seasick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seasick" nghĩa tiếng Việt là "say sóng". Say sóng là trạng thái cảm thấy buồn nôn do di chuyển trên biển hoặc tàu thuyền.
Phát âm "seasick" như thế nào?
"seasick" có phiên âm IPA /ˈsiˌsɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seasick"?
I felt seasick while on the boat. — Tôi cảm thấy say sóng khi đi tàu ra khơi.