The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Say máy bay tiếng Anh là gì?

say máy bay tiếng Anh là airsick /ˈersɪk/. Người mắc chứng say tàu, máy bay hoặc phương tiện giao thông khác gây buồn nôn và mệt mỏi.

Hình minh hoạ "say máy bay" tiếng Anh là "airsick"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

airsick

Danh từ
/ˈersɪk/

Ví dụ câu với say máy bay / airsick

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy say máy bay khi bay qua đại dương.

    He felt airsick during the flight over the ocean.

  2. 2

    Cô ấy mang theo thuốc chống say máy bay để phòng ngừa.

    She brought medication to prevent airsickness.

Ghi chú dùng từ say máy bay

Airsick là tính từ mô tả trạng thái buồn nôn do say tàu, máy bay. Các từ liên quan gồm 'motion sickness' (say xe), 'nausea' (buồn nôn), 'voyage' (chuyến đi), 'airplane' (máy bay), 'sea sickness' (say sóng).

Video minh hoạ say máy bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với say máy bay

Câu hỏi thường gặp về "say máy bay"

Say máy bay tiếng Anh là gì?

Say máy bay tiếng Anh là "airsick" (danh từ), nghĩa là: Người mắc chứng say tàu, máy bay hoặc phương tiện giao thông khác gây buồn nôn và mệt mỏi.

"airsick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"airsick" nghĩa tiếng Việt là "say máy bay". Airsick là tính từ mô tả trạng thái buồn nôn do say tàu, máy bay.

Phát âm "airsick" như thế nào?

"airsick" có phiên âm IPA /ˈersɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "airsick"?

He felt airsick during the flight over the ocean. — Anh ấy cảm thấy say máy bay khi bay qua đại dương.