The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu giai cấp tiếng Anh là gì?

siêu giai cấp tiếng Anh là superclass /ˌsupərˈklæs/. Lớp xã hội cao nhất, vượt trên các tầng lớp khác trong xã hội.

Hình minh hoạ "siêu giai cấp" tiếng Anh là "superclass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

superclass

Danh từ
/ˌsupərˈklæs/

Ví dụ câu với siêu giai cấp / superclass

  1. 1

    Trong xã hội, siêu giai cấp thường có nhiều quyền lực và tài sản.

    The superclass in society often holds significant power and wealth.

  2. 2

    Các thành viên của siêu giai cấp thường có ảnh hưởng lớn đến chính trị.

    Members of the superclass often have a major influence on politics.

Ghi chú dùng từ siêu giai cấp

Siêu giai cấp đề cập đến tầng lớp cao nhất trong xã hội, thường có quyền lực và tài sản lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giai cấp' (class), 'tầng lớp' (stratum), 'quyền lực' (power).

Video minh hoạ siêu giai cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với siêu giai cấp

Câu hỏi thường gặp về "siêu giai cấp"

Siêu giai cấp tiếng Anh là gì?

Siêu giai cấp tiếng Anh là "superclass" (danh từ), nghĩa là: Lớp xã hội cao nhất, vượt trên các tầng lớp khác trong xã hội.

"superclass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"superclass" nghĩa tiếng Việt là "siêu giai cấp". Siêu giai cấp đề cập đến tầng lớp cao nhất trong xã hội, thường có quyền lực và tài sản lớn.

Phát âm "superclass" như thế nào?

"superclass" có phiên âm IPA /ˌsupərˈklæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "superclass"?

The superclass in society often holds significant power and wealth. — Trong xã hội, siêu giai cấp thường có nhiều quyền lực và tài sản.