Tiếng Việt
Siêu máy tính tiếng Anh là gì?
siêu máy tính tiếng Anh là supercomputer /ˈsuː.pə.kəmˌpjuː.tər/. Máy tính có khả năng xử lý dữ liệu cực kỳ nhanh và mạnh mẽ, thường dùng cho các công việc đòi hỏi tính toán cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supercomputer
Ví dụ câu với siêu máy tính / supercomputer
- 1
Siêu máy tính này được sử dụng để mô phỏng thời tiết.
This supercomputer is used to simulate weather patterns.
- 2
Các nhà nghiên cứu sử dụng siêu máy tính để phân tích dữ liệu lớn.
Researchers use supercomputers to analyze big data.
Ghi chú dùng từ siêu máy tính
Siêu máy tính là loại máy tính có sức mạnh xử lý vượt trội, thường dùng trong nghiên cứu khoa học và công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'high-performance computing' (tính toán hiệu suất cao), 'parallel processing' (xử lý song song), 'data center' (trung tâm dữ liệu).
Video minh hoạ siêu máy tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu máy tính
Câu hỏi thường gặp về "siêu máy tính"
Siêu máy tính tiếng Anh là gì?
Siêu máy tính tiếng Anh là "supercomputer" (danh từ), nghĩa là: Máy tính có khả năng xử lý dữ liệu cực kỳ nhanh và mạnh mẽ, thường dùng cho các công việc đòi hỏi tính toán cao.
"supercomputer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supercomputer" nghĩa tiếng Việt là "siêu máy tính". Siêu máy tính là loại máy tính có sức mạnh xử lý vượt trội, thường dùng trong nghiên cứu khoa học và công nghiệp.
Phát âm "supercomputer" như thế nào?
"supercomputer" có phiên âm IPA /ˈsuː.pə.kəmˌpjuː.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supercomputer"?
This supercomputer is used to simulate weather patterns. — Siêu máy tính này được sử dụng để mô phỏng thời tiết.