Tiếng Việt
Siêu nhỏ tiếng Anh là gì?
siêu nhỏ tiếng Anh là tiny /ˈmɪnəsˌkjuːl/. Rất nhỏ, kích thước nhỏ đến mức gần như không thể nhận thấy bằng mắt thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tiny
Ví dụ câu với siêu nhỏ / tiny
- 1
Con vi khuẩn này cực kỳ siêu nhỏ và không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
This bacteria is extremely tiny and invisible to the naked eye.
- 2
Chữ viết trên tờ giấy này rất siêu nhỏ, cần kính lúp để đọc.
The writing on this paper is so tiny that you need a magnifying glass to read.
Ghi chú dùng từ siêu nhỏ
Từ 'siêu nhỏ' mô tả kích thước cực kỳ nhỏ. Các từ liên quan gồm 'microscopic' (vi mô), 'minuscule' (ít ỏi), và 'infinitesimal' (vi nhỏ).
Video minh hoạ siêu nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "siêu nhỏ"
Siêu nhỏ tiếng Anh là gì?
Siêu nhỏ tiếng Anh là "tiny" (tính từ), nghĩa là: Rất nhỏ, kích thước nhỏ đến mức gần như không thể nhận thấy bằng mắt thường.
"tiny" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tiny" nghĩa tiếng Việt là "siêu nhỏ". Từ 'siêu nhỏ' mô tả kích thước cực kỳ nhỏ.
Phát âm "tiny" như thế nào?
"tiny" có phiên âm IPA /ˈmɪnəsˌkjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tiny"?
This bacteria is extremely tiny and invisible to the naked eye. — Con vi khuẩn này cực kỳ siêu nhỏ và không thể nhìn thấy bằng mắt thường.