Tiếng Việt
Siêu tâm linh tiếng Anh là gì?
siêu tâm linh tiếng Anh là paranormal /ˌpærəˈnɔːməl/. Liên quan đến những hiện tượng siêu nhiên hoặc không thể giải thích bằng khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paranormal
Ví dụ câu với siêu tâm linh / paranormal
- 1
Hiện tượng ma quái thường được xem là paranormal.
Ghost sightings are often considered paranormal phenomena.
- 2
Nghiên cứu về các hiện tượng siêu nhiên là một lĩnh vực paranormal.
Research into supernatural phenomena is a branch of paranormal studies.
Ghi chú dùng từ siêu tâm linh
Từ 'paranormal' mô tả các hiện tượng vượt quá khả năng giải thích của khoa học, như ma quái, linh hồn. Các từ liên quan gồm: supernatural (siêu nhiên), ghost (ma), spirit (linh hồn).
Video minh hoạ siêu tâm linh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu tâm linh
Câu hỏi thường gặp về "siêu tâm linh"
Siêu tâm linh tiếng Anh là gì?
Siêu tâm linh tiếng Anh là "paranormal" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến những hiện tượng siêu nhiên hoặc không thể giải thích bằng khoa học.
"paranormal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paranormal" nghĩa tiếng Việt là "siêu tâm linh". Từ 'paranormal' mô tả các hiện tượng vượt quá khả năng giải thích của khoa học, như ma quái, linh hồn.
Phát âm "paranormal" như thế nào?
"paranormal" có phiên âm IPA /ˌpærəˈnɔːməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paranormal"?
Ghost sightings are often considered paranormal phenomena. — Hiện tượng ma quái thường được xem là paranormal.