The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh trắc vân tay tiếng Anh là gì?

sinh trắc vân tay tiếng Anh là dermatoglyphics /ˌdɜːr.mə.toʊ.ɡlɪˈfɪksɪks/. Nghiên cứu về các mẫu vân tay trên da, đặc biệt là trên đầu ngón tay, để nhận dạng hoặc phân tích đặc điểm sinh học.

Hình minh hoạ "sinh trắc vân tay" tiếng Anh là "dermatoglyphics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dermatoglyphics

Danh từ
/ˌdɜːr.mə.toʊ.ɡlɪˈfɪksɪks/

Ví dụ câu với sinh trắc vân tay / dermatoglyphics

  1. 1

    Dermatoglyphics được sử dụng trong việc xác định danh tính cá nhân.

    Dermatoglyphics is used in personal identification.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về dermatoglyphics để hiểu rõ hơn về di truyền học.

    Researchers studied dermatoglyphics to better understand genetics.

Ghi chú dùng từ sinh trắc vân tay

Sinh trắc vân tay là lĩnh vực nghiên cứu các mẫu vân tay trên da người, liên quan đến nhận dạng sinh học và di truyền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biometrics' (nhận dạng sinh học), 'fingerprint' (vân tay), 'forensics' (pháp y).

Video minh hoạ sinh trắc vân tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh trắc vân tay

Câu hỏi thường gặp về "sinh trắc vân tay"

Sinh trắc vân tay tiếng Anh là gì?

Sinh trắc vân tay tiếng Anh là "dermatoglyphics" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về các mẫu vân tay trên da, đặc biệt là trên đầu ngón tay, để nhận dạng hoặc phân tích đặc điểm sinh học.

"dermatoglyphics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dermatoglyphics" nghĩa tiếng Việt là "sinh trắc vân tay". Sinh trắc vân tay là lĩnh vực nghiên cứu các mẫu vân tay trên da người, liên quan đến nhận dạng sinh học và di truyền.

Phát âm "dermatoglyphics" như thế nào?

"dermatoglyphics" có phiên âm IPA /ˌdɜːr.mə.toʊ.ɡlɪˈfɪksɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dermatoglyphics"?

Dermatoglyphics is used in personal identification. — Dermatoglyphics được sử dụng trong việc xác định danh tính cá nhân.