Tiếng Việt
Vân tiếng Anh là gì?
vân tiếng Anh là grain /ɡreɪn/. Hạt nhỏ, thường dùng để chỉ các hạt trong cát, gạo hoặc các loại hạt nhỏ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grain
Ví dụ câu với vân / grain
- 1
Cô ấy mua một túi gạo gồm nhiều hạt nhỏ.
She bought a bag of rice full of tiny grains.
- 2
Bàn cờ có các hạt cờ nhỏ để đánh dấu các nước.
The chessboard has small grains to mark the squares.
Ghi chú dùng từ vân
Vân thường liên quan đến các hạt nhỏ hoặc các đặc điểm dạng hạt. Các từ liên quan gồm 'particle' (hạt nhỏ), 'speck' (vết nhỏ), 'dust' (bụi).
Video minh hoạ vân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vân
Câu hỏi thường gặp về "vân"
Vân tiếng Anh là gì?
Vân tiếng Anh là "grain" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ, thường dùng để chỉ các hạt trong cát, gạo hoặc các loại hạt nhỏ khác.
"grain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grain" nghĩa tiếng Việt là "vân". Vân thường liên quan đến các hạt nhỏ hoặc các đặc điểm dạng hạt.
Phát âm "grain" như thế nào?
"grain" có phiên âm IPA /ɡreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grain"?
She bought a bag of rice full of tiny grains. — Cô ấy mua một túi gạo gồm nhiều hạt nhỏ.