Tiếng Việt
Siro tiếng Anh là gì?
siro tiếng Anh là syrup /ˈsɜrəp/. Chất lỏng đặc, ngọt, thường dùng để pha chế thức uống hoặc làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
syrup
Ví dụ câu với siro / syrup
- 1
Tôi thích thêm một chút siro vào trà của mình để tăng vị ngọt.
I like to add a little syrup to my tea to enhance the sweetness.
- 2
Siro dâu tây rất ngon để phết lên bánh mì.
Strawberry syrup is delicious to spread on bread.
Ghi chú dùng từ siro
Siro là dạng chất lỏng đặc, ngọt, dùng trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'honey' (mật ong), 'molasses' (mật mía), 'concentrate' (tinh chất).
Video minh hoạ siro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với siro
Câu hỏi thường gặp về "siro"
Siro tiếng Anh là gì?
Siro tiếng Anh là "syrup" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng đặc, ngọt, thường dùng để pha chế thức uống hoặc làm bánh.
"syrup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"syrup" nghĩa tiếng Việt là "siro". Siro là dạng chất lỏng đặc, ngọt, dùng trong ẩm thực.
Phát âm "syrup" như thế nào?
"syrup" có phiên âm IPA /ˈsɜrəp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "syrup"?
I like to add a little syrup to my tea to enhance the sweetness. — Tôi thích thêm một chút siro vào trà của mình để tăng vị ngọt.