Tiếng Việt
Mật mía tiếng Anh là gì?
mật mía tiếng Anh là sugarcane syrup /ˈʃʊgərˌkeɪn ˈsɜrəp/. Chất lỏng ngọt được chiết xuất từ cây mía, thường dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sugarcane syrup
Ví dụ câu với mật mía / sugarcane syrup
- 1
Tôi thích thêm mật mía vào trà để tăng vị ngọt tự nhiên.
I like to add sugarcane syrup to tea for a natural sweetness.
- 2
Mật mía thường được dùng trong các món tráng miệng truyền thống của Việt Nam.
Sugarcane syrup is often used in traditional Vietnamese desserts.
Ghi chú dùng từ mật mía
Mật mía là dạng siro ngọt làm từ mía, liên quan đến các thuật ngữ như 'sugar', 'honey', và 'molasses'.
Video minh hoạ mật mía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mật mía
Câu hỏi thường gặp về "mật mía"
Mật mía tiếng Anh là gì?
Mật mía tiếng Anh là "sugarcane syrup" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng ngọt được chiết xuất từ cây mía, thường dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu nấu ăn.
"sugarcane syrup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sugarcane syrup" nghĩa tiếng Việt là "mật mía". Mật mía là dạng siro ngọt làm từ mía, liên quan đến các thuật ngữ như 'sugar', 'honey', và 'molasses'.
Phát âm "sugarcane syrup" như thế nào?
"sugarcane syrup" có phiên âm IPA /ˈʃʊgərˌkeɪn ˈsɜrəp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sugarcane syrup"?
I like to add sugarcane syrup to tea for a natural sweetness. — Tôi thích thêm mật mía vào trà để tăng vị ngọt tự nhiên.