The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số ca nhiễm tiếng Anh là gì?

số ca nhiễm tiếng Anh là Number of cases /ˈnʌmbər əv ˈkeɪsɪz/. Số lượng các trường hợp mắc bệnh trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "số ca nhiễm" tiếng Anh là "Number of cases"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Number of cases

Danh từ
/ˈnʌmbər əv ˈkeɪsɪz/

Ví dụ câu với số ca nhiễm / Number of cases

  1. 1

    The number of cases has increased significantly this month.

    Số ca nhiễm đã tăng đáng kể trong tháng này.

  2. 2

    Health officials are monitoring the number of cases daily.

    Các nhân viên y tế đang theo dõi số ca nhiễm hàng ngày.

Ghi chú dùng từ số ca nhiễm

Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng số các ca mắc bệnh trong một khu vực hoặc thời gian nhất định. Các từ liên quan gồm 'incidence' (tỷ lệ mắc bệnh), 'prevalence' (tỷ lệ mắc bệnh phổ biến), và 'outbreak' (dịch bệnh bùng phát).

Video minh hoạ số ca nhiễm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số ca nhiễm

Câu hỏi thường gặp về "số ca nhiễm"

Số ca nhiễm tiếng Anh là gì?

Số ca nhiễm tiếng Anh là "Number of cases" (danh từ), nghĩa là: Số lượng các trường hợp mắc bệnh trong một khoảng thời gian nhất định.

"Number of cases" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Number of cases" nghĩa tiếng Việt là "số ca nhiễm". Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng số các ca mắc bệnh trong một khu vực hoặc thời gian nhất định.

Phát âm "Number of cases" như thế nào?

"Number of cases" có phiên âm IPA /ˈnʌmbər əv ˈkeɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Number of cases"?

Số ca nhiễm đã tăng đáng kể trong tháng này. — The number of cases has increased significantly this month.